cổ cánh

cổ cánh

Mẹ tôi mua cổ cánh gà để nấu cháo.

Định nghĩa

Danh từ: - Bộ phận của con gia cầm (, vịt, ngan, ngỗng) đã làm thịt, bao gồm cổ cánh: "cổ cánh" chỉ phần cổ cánh của các loài gia cầm, thường được dùng để chế biến món ăn. - Món ăn được chế biến từ phần cổ cánh gia cầm: "cổ cánh" cũng có thể chỉ món ăn cụ thể làm từ các bộ phận này.

dụ sử dụng
  • Nghĩa 1:

    • Chị ấy mua một cân cổ cánh về nấu cháo. (Chị ấy mua một cân cổ cánh để nấu cháo.)
    • Cổ cánh vịt thường được luộc chấm muối tiêu. (Cổ cánh vịt thường được luộc chấm muối tiêu.)
  • Nghĩa 2:

    • Quán này bán cổ cánh ngỗng nướng rất ngon. (Quán này bán món cổ cánh ngỗng nướng rất ngon.)
    • Mẹ tôi thường làm món cổ cánh rang muối cho cả nhà. (Mẹ tôi thường làm món cổ cánh rang muối cho cả nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cổ cánh luộc": món cổ cánh gia cầm được luộc chín.

    • Cổ cánh luộc chấm nước mắm gừng món khoái khẩu của ông tôi. (Món cổ cánh luộc chấm nước mắm gừng món yêu thích của ông tôi.)
  • "cổ cánh rang": món cổ cánh gia cầm được rang với gia vị.

    • Cổ cánh rang muối vị giòn, thơm rất hấp dẫn. (Món cổ cánh rang muối vị giòn thơm, rất hấp dẫn.)
Biến thể từ gần giống
  • Cổ (danh từ): bộ phận nối đầu với thân của người hoặc động vật.

    • Con cái cổ dài. (Con phần cổ dài.)
  • Cánh (danh từ): bộ phận để bay ở chim, gia cầm, hoặc bộ phận tương tựmột số động vật.

    • Cánh phần thịt ngon mềm. (Cánh phần thịt ngon mềm.)
Từ đồng nghĩa
  • Chân cánh: bộ phận chân cánh của gia cầm, thường được dùng chung với cổ cánh trong các món ăn.

    • Mẹ tôi thường mua chân cánh về nấu canh. (Mẹ tôi thường mua chân cánh để nấu canh.)
  • Lòng mề: nội tạng của gia cầm, thường được dùng kết hợp với cổ cánh trong các món ăn.

    • Cổ cánh lòng mề gà luộc món nhậu phổ biến. (Cổ, cánh lòng mề gà luộc món nhậu phổ biến.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với từ "cổ cánh". Tuy nhiên, trong ẩm thực, từ này thường xuất hiện trong các cụm từ chỉ món ăn như "cổ cánh luộc", "cổ cánh rang".